Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế cuối năm học 2023 – 2024

Lượt xem:

Đọc bài viết

 

STT

Nội dung

Tổng số

Chia ra theo khối lớp

Lớp 1

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

I

Tổng số học sinh

866

183

135

166

186

196

II

Số học sinh học 2 buổi/ngày
(tỷ lệ so với tổng số)

866

183

135

166

186

196

III

Số học sinh chia theo kết quả học tập

866

183

135

166

186

196

1

Tiếng Việt

866

183

135

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

136

104

110

113

88

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

42

31

56

73

108

 

Chưa hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

5

 

 

 

 

2

Toán

866

183

135

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

134

104

107

111

95

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

44

31

59

75

101

 

Chưa hoàn thành(tỷ lệ so với tổng số)

 

5

 

 

 

 

3

Khoa  học

382

 

 

 

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

 

 

 

152

117

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

34

79

 

Chưa hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

4

Lịch sử và Địa lí

382

 

 

 

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

 

 

 

130

122

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

56

74

 

Chưa hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

5

Tiếng nước ngoài

866

183

135

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

123

105

111

119

85

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

55

30

55

67

111

 

Chưa hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

5

 

 

 

 

6

Tiếng dân tộc

 

 

 

 

 

 

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

 

Chưa hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

7

Tin học

548

 

 

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

 

 

102

132

136

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

64

54

60

 

Chưa hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

8

Đạo đức

866

183

135

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

125

103

100

134

114

 

Hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

55

32

66

52

82

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

3

 

 

 

 

9

Tự nhiên và Xã hội

484

183

135

166

 

 

 

Hoàn thành tốt

 

126

99

93

 

 

 

Hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

54

36

73

 

 

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

3

 

 

 

 

10

Âm nhạc

866

183

135

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

126

105

102

123

125

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

57

30

64

63

71

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

11

Mĩ thuật

866

183

135

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

127

106

100

123

121

 

Hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

56

29

66

63

75

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

12

Thủ công (Kỹ thuật)

196

 

 

 

 

196

 

Hoàn thành tốt

 

 

 

 

 

118

 

Hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

78

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

13

Thể dục

866

183

135

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

125

103

98

125

132

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

58

32

68

61

64

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

14

Hoạt động trải nghiệm

670

183

135

166

186

 

 

Hoàn thành tốt

 

124

102

95

135

 

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

58

33

71

51

 

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

1

 

 

 

 

15

Công nghệ

352

 

 

166

186

 

 

Hoàn thành tốt

 

 

 

95

125

 

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

71

61

 

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

IV

Số học sinh chia theo năng lực

866

183

135

166

186

196

 

Tự phục vụ 5/Tự chủ và tự học lớp1,2,3,4

866

183

135

166

186

196

 

Tốt

 

129

105

104

156

169

 

Đạt

 

51

30

62

30

27

 

Cần cố gắng

 

3

 

 

 

 

 

Hợp tác/giao tiếp và hợp tác lớp 1,2,3,4

866

183

135

166

186

196

 

Tốt

 

130

105

104

156

169

 

Đạt

 

50

30

62

30

27

 

Cần cố gắng

 

3

 

 

 

 

 

Tự học giải quyết vấn đề/GQ vấn đề và sáng tạo lớp 1,2,3,4

866

183

135

166

186

196

 

Tốt

 

130

105

104

153

169

 

Đạt

 

30

30

62

33

27

 

Cần cố gắng

 

2

 

 

 

 

V

Năng lực đặc thù

 

 

 

 

 

 

 

Ngôn ngữ

670

183

135

166

186

 

 

Tốt

 

129

105

104

155

 

 

Đạt

 

50

30

62

31

 

 

Cần cố gắng

 

4

 

 

 

 

 

670

670

183

135

166

186

 

 

Tốt

 

129

104

104

155

 

 

Đạt

 

50

31

62

31

 

 

Cần cố gắng

 

4

 

 

 

 

 

Tin học

670

183

135

166

186

 

 

Tốt

 

 

 

104

156

 

 

Đạt

 

 

 

62

30

 

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Công nghệ

670

183

135

166

186

 

 

Tốt

 

 

 

104

156

 

 

Đạt

 

 

 

62

30

 

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Khoa học

670

183

135

166

186

 

 

Tốt

 

129

105

104

156

 

 

Đạt

 

51

30

62

30

 

 

Cần cố gắng

 

3

 

 

 

 

 

Thẩm mỹ

670

183

135

166

186

 

 

Tốt

 

128

105

104

156

 

 

Đạt

 

52

30

62

30

 

 

Cần cố gắng

 

3

 

 

 

 

 

Thể chất

670

183

135

166

186

 

 

Tốt

 

128

105

104

156

 

 

Đạt

 

52

30

62

30

 

 

Cần cố gắng

 

3

 

 

 

 

V

Số học sinh chia theo phẩm chất

 

 

 

 

 

 

 

Chăm học chăm làm

196

 

 

 

 

196

 

Tốt

 

 

 

 

 

177

 

Đạt

 

 

 

 

 

19

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Tự tin trách nhiệm

196

 

 

 

 

196

 

Tốt

 

 

 

 

 

177

 

Đạt

 

 

 

 

 

19

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Trung thực kỷ luật

196

 

 

 

 

196

 

Tốt

 

 

 

 

 

177

 

Đạt

 

 

 

 

 

19

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Đoàn kết yêu thương

196

 

 

 

 

196

 

Tốt

 

 

 

 

 

177

 

Đạt

 

 

 

 

 

19

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Yêu nước

670

183

135

166

186

 

 

Tốt

 

151

120

112

159

 

 

Đạt

 

32

15

54

27

 

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Nhân ái

670

183

135

166

186

 

 

Tốt

 

151

114

112

158

 

 

Đạt

 

32

21

54

28

 

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Chăm chỉ

670

183

135

166

186

 

 

Tốt

 

150

106

112

152

 

 

Đạt

 

33

29

54

34

 

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Trung thực

670

183

135

166

186

 

 

Tốt

 

150

112

112

153

 

 

Đạt

 

33

23

54

33

 

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Trách nhiệm

670

183

135

166

186

 

 

Tốt

 

150

106

112

152

 

 

Đạt

 

33

29

54

34

 

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

VI

Khen thưởng

866

183

135

166

186

196

 

– Giấy khen cấp trường

502

122

72

90

100

118

 

– Giấy khen cấp trên

3

 

 

 

 

3

VII

Chương trình lớp học

 

183

135

166

186

 

Hoàn thành

 

178

135

166

186

 

Chưa hoàn thành

5

VIII

Số học sinh đã hoàn thành chươg

trình tiểu học
(tỷ lệ so với tổng số)

196