Công khai

Lượt xem:

Đọc bài viết

STT

Nội dung

Tổng số

Chia ra theo khối lớp

Lớp 1

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

I

Tổng số học sinh

865

183

134

166

186

196

II

Số học sinh học 2 buổi/ngày
(tỷ lệ so với tổng số)

865

183

134

166

186

196

III

Số học sinh chia theo kết quả học tập

865

183

134

166

186

196

1

Tiếng Việt

865

183

134

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

100

77

92

65

61

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

74

57

74

118

133

 

Chưa hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

9

 

 

3

2

2

Toán

865

183

134

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

136

42

96

87

82

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

39

92

70

98

113

 

Chưa hoàn thành(tỷ lệ so với tổng số)

 

8

 

 

1

1

3

Khoa  học

382

 

 

 

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

 

 

 

131

117

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

55

79

 

Chưa hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

4

Lịch sử và Địa lí

382

 

 

 

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

 

 

 

63

119

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

122

77

 

Chưa hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

1

 

5

Tiếng nước ngoài

865

183

134

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

96

93

107

82

62

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

81

41

59

104

134

 

Chưa hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

6

 

 

 

 

6

Tiếng dân tộc

 

 

 

 

 

 

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

 

Chưa hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

7

Tin học

548

 

 

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

 

 

63

138

137

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

103

48

59

 

Chưa hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

8

Đạo đức

865

183

134

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

87

96

98

135

116

 

Hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

91

38

68

51

80

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

5

 

 

 

 

9

Tự nhiên và Xã hội

483

183

134

166

 

 

 

Hoàn thành tốt

 

89

93

95

 

 

 

Hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

89

41

71

 

 

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

5

 

 

 

 

10

Âm nhạc

865

183

134

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

100

87

91

109

108

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

82

47

75

77

88

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

1

 

 

 

 

11

Mĩ thuật

865

183

134

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

86

89

90

112

115

 

Hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

96

45

76

74

81

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

1

 

 

 

 

12

Thủ công (Kỹ thuật)

196

 

 

 

 

 

 

Hoàn thành tốt

 

 

 

 

 

196

 

Hoàn thành  (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

121

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

75

13

Thể dục

865

183

134

166

186

196

 

Hoàn thành tốt

 

87

91

92

108

113

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

95

43

74

78

83

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

1

 

 

 

 

14

Hoạt động trải nghiệm

669

183

134

166

186

 

 

Hoàn thành tốt

 

87

94

96

130

 

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

91

40

70

56

 

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

5

 

 

 

 

15

Công nghệ

352

 

 

166

186

 

 

Hoàn thành tốt

 

 

 

118

116

 

 

Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

48

70

 

 

Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

IV

Số học sinh chia theo năng lực

865

183

134

166

186

196

 

Tự phục vụ 5/Tự chủ và tự học lớp1,2,3,4

865

183

134

166

186

196

 

Tốt

 

106

99

99

143

134

 

Đạt

 

71

35

67

43

62

 

Cần cố gắng

 

6

 

 

 

 

 

Hợp tác/giao tiếp và hợp tác lớp 1,2,3,4

865

183

134

166

186

196

 

Tốt

 

106

99

99

144

133

 

Đạt

 

71

35

67

42

63

 

Cần cố gắng

 

6

 

 

 

 

 

Tự học giải quyết vấn đề/GQ vấn đề và sáng tạo lớp 1,2,3,4

865

183

134

166

186

196

 

Tốt

 

106

99

99

144

124

 

Đạt

 

71

35

67

42

72

 

Cần cố gắng

 

6

 

 

 

 

V

Năng lực đặc thù

 

 

 

 

 

 

 

Ngôn ngữ

669

183

134

166

186

 

 

Tốt

 

107

99

99

143

 

 

Đạt

 

69

35

67

43

 

 

Cần cố gắng

 

7

 

 

 

 

 

Tính toán

669

183

134

166

186

 

 

Tốt

 

109

99

99

142

 

 

Đạt

 

67

35

67

44

 

 

Cần cố gắng

 

7

 

 

 

 

 

Tin học

669

183

134

166

186

 

 

Tốt

 

 

 

99

144

 

 

Đạt

 

 

 

67

42

 

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Công nghệ

669

183

134

166

186

 

 

Tốt

 

 

 

99

144

 

 

Đạt

 

 

 

67

42

 

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Khoa học

669

183

134

166

186

 

 

Tốt

 

106

99

99

143

 

 

Đạt

 

70

35

67

43

 

 

Cần cố gắng

 

7

 

 

 

 

 

Thẩm mỹ

669

183

134

166

186

 

 

Tốt

 

108

99

99

143

 

 

Đạt

 

69

35

67

43

 

 

Cần cố gắng

 

6

 

 

 

 

 

Thể chất

669

183

134

166

186

 

 

Tốt

 

107

99

99

143

 

 

Đạt

 

70

35

67

43

 

 

Cần cố gắng

 

6

 

 

 

 

V

Số học sinh chia theo phẩm chất

 

 

 

 

 

 

 

Chăm học chăm làm

196

 

 

 

 

196

 

Tốt

 

 

 

 

 

142

 

Đạt

 

 

 

 

 

54

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Tự tin trách nhiệm

196

 

 

 

 

196

 

Tốt

 

 

 

 

 

142

 

Đạt

 

 

 

 

 

54

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Trung thực kỷ luật

196

 

 

 

 

196

 

Tốt

 

 

 

 

 

152

 

Đạt

 

 

 

 

 

44

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Đoàn kết yêu thương

196

 

 

 

 

196

 

Tốt

 

 

 

 

 

152

 

Đạt

 

 

 

 

 

44

 

Cần cố gắng

 

 

 

 

 

 

 

Yêu nước

669

183

134

166

186

 

 

Tốt

 

120

103

108

144

 

 

Đạt

 

60

31

58

42

 

 

Cần cố gắng

 

3

 

 

 

 

 

Nhân ái

669

183

134

166

186

 

 

Tốt

 

120

99

108

143

 

 

Đạt

 

60

35

58

43

 

 

Cần cố gắng

 

3

 

 

 

 

 

Chăm chỉ

669

183

134

166

186

 

 

Tốt

 

121

99

108

143

 

 

Đạt

 

59

35

58

43

 

 

Cần cố gắng

 

3

 

 

 

 

 

Trung thực

669

183

134

166

186

 

 

Tốt

 

121

103

108

143

 

 

Đạt

 

59

31

58

43

 

 

Cần cố gắng

 

3

 

 

 

 

 

Trách nhiệm

669

183

134

166

186

 

 

Tốt

 

120

99

108

143

 

 

Đạt

 

59

35

58

43

 

 

Cần cố gắng

 

4

 

 

 

 

VI

Khen thưởng

 

 

 

 

 

 

 

– Giấy khen cấp trường

 

 

 

 

 

 

 

– Giấy khen cấp trên

 

 

 

 

 

 

VII

Chương trình lớp học

 

 

 

 

 

 

Hoàn thành

 

 

 

 

 

 

Chưa hoàn thành

VIII

Số học sinh đã hoàn thành chươg

trình tiểu học
(tỷ lệ so với tổng số)