THÔNG BÁO Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế học kì 1. Năm học 2017 – 2018
Lượt xem:
PHÒNG GD&ĐT KIM BẢNG
TRƯỜNG TH THI SƠN
THÔNG BÁO
Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế học kì 1
Năm học 2017 – 2018
Đơn vị: học sinh
|
STT |
Nội dung |
Tổng số |
Chia ra theo khối lớp |
||||
|
Lớp 1 |
Lớp 2 |
Lớp 3 |
Lớp 4 |
Lớp 5 |
|||
|
I |
Tổng số học sinh |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
II |
Số học sinh học 2 buổi/ngày |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
III |
Số học sinh chia theo kết quả học tập |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
1 |
Tiếng Việt |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
|
Hoàn thành tốt |
413 |
75 |
103 |
109 |
65 |
61 |
|
|
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
343 |
101 |
50 |
21 |
71 |
100 |
|
|
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
4 |
2 |
2 2 |
|
|
|
|
2 |
Toán |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
|
Hoàn thành tốt |
386 |
95 |
135 |
34 |
47 |
75 |
|
|
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
371 |
81 |
19 |
96 |
89 |
86 |
|
|
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
3 |
2 |
1 |
|
|
|
|
3 |
Khoa học |
297 |
|
|
|
136 |
161 |
|
|
Hoàn thành tốt |
170 |
|
|
|
74 |
96 |
|
|
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
127 |
|
|
|
62 |
65 |
|
|
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Lịch sử và Địa lí |
297 |
|
|
|
136 |
161 |
|
|
Hoàn thành tốt |
117 |
|
|
|
55 |
62 |
|
|
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
180 |
|
|
|
81 |
99 |
|
|
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Tiếng nước ngoài |
427 |
|
|
130 |
136 |
161 |
|
|
Hoàn thành tốt |
183 |
|
|
84 |
65 |
34 |
|
|
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
244 |
|
|
46 |
71 |
127 |
|
|
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Tiếng dân tộc |
|
|
|
|
|
|
|
|
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
|
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Tin học |
427 |
|
|
130 |
136 |
161 |
|
|
Hoàn thành tốt |
288 |
|
|
49 |
76 |
40 |
|
|
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
199 |
|
|
88 |
85 |
61 |
|
|
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Đạo đức |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
|
Hoàn thành tốt |
436 |
76 |
88 |
79 |
93 |
100 |
|
|
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
324 |
102 |
67 |
51 |
43 |
61 |
|
|
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
9 |
Tự nhiên và Xã hội |
463 |
178 |
155 |
130 |
|
|
|
|
Hoàn thành tốt |
244 |
76 |
88 |
80 |
|
|
|
|
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
219 |
102 |
67 |
50 |
|
|
|
|
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Âm nhạc |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
|
Hoàn thành tốt |
355 |
58 |
88 |
71 |
61 |
77 |
|
|
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
405 |
120 |
67 |
59 |
75 |
84 |
|
|
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
11 |
Mĩ thuật |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
|
Hoàn thành tốt |
409 |
58 |
88 |
90 |
78 |
95 |
|
|
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
351 |
120 |
67 |
40 |
58 |
66 |
|
|
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
12 |
Thủ công (Kỹ thuật) |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
|
Hoàn thành tốt |
435 |
76 |
88 |
82 |
82 |
107 |
|
|
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
325 |
102 |
67 |
48 |
54 |
54 |
|
|
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
13 |
Thể dục |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
|
Hoàn thành tốt |
373 |
71 |
88 |
68 |
65 |
81 |
|
|
Hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
387 |
107 |
67 |
62 |
71 |
80 |
|
|
Chưa hoàn thành (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
|
IV |
Số học sinh chia theo năng lực |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
|
Tự phục vụ |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
|
Tốt |
533 |
71 |
138 |
90 |
116 |
118 |
|
|
Đạt |
227 |
107 |
17 |
40 |
20 |
43 |
|
|
Cần cố gắng |
|
|
|
|
|
|
|
|
Hợp tác |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
|
Tốt |
534 |
71 |
138 |
90 |
116 |
119 |
|
|
Đạt |
226 |
107 |
17 |
40 |
20 |
42 |
|
|
Cần cố gắng |
|
|
|
|
|
|
|
|
Tự học giải quyết vấn đề |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
|
Tốt |
524 |
71 |
138 |
90 |
112 |
113 |
|
|
Đạt |
236 |
107 |
17 |
40 |
24 |
48 |
|
|
Cần cố gắng |
|
|
|
|
|
|
|
V |
Số học sinh chia theo phẩm chất |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
|
Chăm học chăm làm |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
|
Tốt |
541 |
71 |
138 |
105 |
113 |
114 |
|
|
Đạt |
219 |
107 |
17 |
25 |
23 |
47 |
|
|
Cần cố gắng |
|
|
|
|
|
|
|
|
Tự tin trách nhiệm |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
161 |
|
|
Tốt |
548 |
71 |
138 |
105 |
111 |
123 |
|
|
Đạt |
212 |
107 |
17 |
25 |
25 |
38 |
|
|
Cần cố gắng |
|
|
|
|
|
|
|
|
Trung thực kỷ luật |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
101 |
|
|
Tốt |
555 |
71 |
138 |
105 |
118 |
123 |
|
|
Đạt |
205 |
107 |
17 |
25 |
18 |
38 |
|
|
Cần cố gắng |
|
|
|
|
|
|
|
|
Đoàn kết yêu thương |
760 |
178 |
155 |
130 |
136 |
101 |
|
|
Tốt |
555 |
71 |
138 |
105 |
118 |
123 |
|
|
Đạt |
205 |
107 |
17 |
25 |
18 |
38 |
|
|
Cần cố gắng |
|
|
|
|
|
|
|
VI |
Khen thưởng |
|
|
|
|
|
|
|
|
– Giấy khen cấp trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
– Giấy khen cấp trên |
|
|
|
|
|
|
|
VII |
Chương trình lớp học |
|
|
|
|
|
|
|
|
Hoàn thành |
|
|
|
|
|
|
|
|
Chưa hoàn thành |
|
|
|
|
|
|
|
VIII |
Số học sinh đã hoàn thành chương trình cấp tiểu học |
|
|
|
|
|
|
Thi Sơn, ngày 25 tháng 1 năm 2018
Thủ trưởng đơn vị